
ODI
Eastern Cape Linyathi
0/0 : 171/6 (43.4)
Limpopo
Tylor Trenoweth | 1 - 63 |
Tiaan Brits | 2 - 63 |
Ludwig Kaestner | 3 - 87 |
Emmanuel Motswiri | 4 - 130 |
Christoffel Klijnhans | 5 - 147 |
Keenan Vieira | 6 - 162 |
Người đánh bóng | R | B | 4s | 6s | SR |
|---|---|---|---|---|---|
Tiaan Brits | 23 | 32 | 4 | 0 | 71.88 |
Tylor Trenoweth | 36 | 32 | 4 | 2 | 112.50 |
Ludwig Kaestner | 11 | 24 | 0 | 0 | 45.83 |
Emmanuel Motswiri | 35 | 70 | 4 | 0 | 50.00 |
Sizwe Masondo | 44 | 79 | 3 | 0 | 55.70 |
Christoffel Klijnhans | 7 | 15 | 0 | 0 | 46.67 |
Keenan Vieira | 6 | 7 | 0 | 0 | 85.71 |
Atwell Mokgoloboto | 2 | 4 | 0 | 0 | 50.00 |
Don Radebe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00 |
Irvin Hlompho Mphame Modimokoane | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00 |
Lesego Kokohlabana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00 |
Các chạy phụ | 7 | ||||
Tổng số | 171 |
7 điểm 7/0 | 1 |
8 điểm 15/0 | 2 |
2 điểm 17/0 | 3 |
3 điểm 20/0 | 4 |
8 điểm 28/0 | 5 |
5 điểm 33/0 | 6 |
8 điểm 41/0 | 7 |
12 điểm 53/0 | 8 |
5 điểm 58/0 | 9 |
5 điểm 63/1 | 10 |
2 điểm 65/2 | 11 |
0 điểm 65/2 | 12 |
0 điểm 65/2 | 13 |
8 điểm 73/2 | 14 |
2 điểm 75/2 | 15 |
5 điểm 80/2 | 16 |
1 điểm 81/2 | 17 |
3 điểm 84/2 | 18 |
1 điểm 85/2 | 19 |
2 điểm 87/3 | 20 |
0 điểm 87/3 | 21 |
4 điểm 91/3 | 22 |
1 điểm 92/3 | 23 |
0 điểm 92/3 | 24 |
4 điểm 96/3 | 25 |
4 điểm 100/3 | 26 |
5 điểm 105/3 | 27 |
1 điểm 106/3 | 28 |
5 điểm 111/3 | 29 |
4 điểm 115/3 | 30 |
3 điểm 118/3 | 31 |
3 điểm 121/3 | 32 |
4 điểm 125/3 | 33 |
4 điểm 129/3 | 34 |
2 điểm 131/4 | 35 |
8 điểm 139/4 | 36 |
1 điểm 140/4 | 37 |
3 điểm 143/4 | 38 |
4 điểm 147/4 | 39 |
2 điểm 149/5 | 40 |
6 điểm 155/5 | 41 |
5 điểm 160/5 | 42 |
5 điểm 165/6 | 43 |
Thời gian chính thức